Công Cụ Giao Dịch Miễn Phí

Trading Calculator

Tính khối lượng vị thế, giá trị pip, yêu cầu ký quỹ và lãi hoặc lỗ tiềm năng cho bất kỳ sản phẩm nào trước khi bạn mở lệnh.

5
Calculators
Free
For All Traders
All FX
& CFD Instruments
USD
%

Share of balance you choose to risk on this trade

pips

Distance to stop loss in pips

Formula: Risk Amount = Balance × Risk% · Lot Size = Risk Amount ÷ (Stop Distance × Pip Value per lot)
Position Size Results

Enter values and click
Calculate to see results

Disclaimer: Calculator results are for informational purposes only. Actual trading conditions, contract sizes, pip values, margin requirements, swaps, and pricing may vary depending on market conditions, account type, platform specifications, and Olla Trade terms and conditions. All calculations assume a USD account currency.

Hướng Dẫn Máy Tính

Cách Sử Dụng Từng Máy Tính

Mỗi máy tính phục vụ một mục đích cụ thể trong quá trình lập kế hoạch giao dịch. Sử dụng chúng cùng nhau để có bức tranh hoàn chỉnh về bất kỳ giao dịch nào trước khi mở lệnh.

Máy Tính Khối Lượng Vị Thế

Dữ Liệu Đầu Vào Yêu Cầu
  • Số dư tài khoản
  • Tỷ lệ rủi ro (ví dụ 1% hoặc 2%)
  • Stop loss tính bằng pips
  • Sản phẩm (EUR/USD, XAUUSD, v.v.)
Kết Quả

Khối lượng lot chính xác giới hạn khoản lỗ của bạn ở tỷ lệ đã chọn nếu chạm stop loss.

Ví Dụ

Tài khoản: $5,000 · Rủi ro: 1% ($50) · Stop Loss: 20 pips trên EUR/USD → Kết quả: 0.25 lots

Tại Sao Quan Trọng

Vào lệnh quá lớn là một trong những lý do phổ biến nhất khiến trader mất tài khoản nhanh chóng. Máy tính khối lượng vị thế thực thi kỷ luật bằng cách giữ mức rủi ro nhất quán trên mọi giao dịch.

Máy Tính Giá Trị Pip

Dữ Liệu Đầu Vào Yêu Cầu
  • Sản phẩm (cặp tiền tệ hoặc CFD)
  • Khối lượng lot (ví dụ 0.1, 1.0)
  • Tiền tệ tài khoản (USD)
Kết Quả

Giá trị USD chính xác của 1 pip biến động cho sản phẩm và khối lượng lot bạn chọn.

Ví Dụ

EUR/USD · 1.0 lot → 1 pip = $10.00 | EUR/USD · 0.1 lot → 1 pip = $1.00

Tại Sao Quan Trọng

Giá trị pip thay đổi theo sản phẩm và khối lượng lot. Biết chính xác giá trị này cho phép bạn tính khoảng cách stop loss và mục tiêu take profit theo giá trị đô la trước khi vào lệnh.

Máy Tính Ký Quỹ

Dữ Liệu Đầu Vào Yêu Cầu
  • Sản phẩm
  • Khối lượng lot
  • Đòn bẩy (ví dụ 1:100, 1:500)
  • Tiền tệ tài khoản
Kết Quả

Số tiền ký quỹ (tài sản thế chấp) cần thiết để mở và duy trì vị thế.

Ví Dụ

1 lot EUR/USD · Đòn bẩy 1:100 → Ký quỹ yêu cầu: $1,084 (tại giá 1.08400)

Tại Sao Quan Trọng

Giao dịch mà không biết yêu cầu ký quỹ có thể dẫn đến margin call bất ngờ. Máy tính này ngăn việc dùng quá mức ký quỹ khả dụng trên nhiều lệnh đang mở.

Máy Tính Lãi / Lỗ

Dữ Liệu Đầu Vào Yêu Cầu
  • Sản phẩm
  • Giá vào lệnh
  • Giá thoát lệnh
  • Khối lượng lot
  • Hướng vị thế (Mua/Bán)
Kết Quả

Lãi hoặc lỗ ước tính bằng USD cho giao dịch, dựa trên biến động giá.

Ví Dụ

Mua 1 lot EUR/USD tại 1.08400, đóng tại 1.08700 → Lãi: $300 (30 pips × $10/pip)

Tại Sao Quan Trọng

Hình dung lãi/lỗ trước khi vào lệnh giúp bạn quyết định liệu tỷ lệ rủi ro trên lợi nhuận có xứng đáng với vị thế hay không — một bước cốt lõi trong mọi quá trình lập kế hoạch giao dịch.

Tham Khảo

Bảng Tham Khảo Khối Lượng Lot

Khối lượng lot xác định số đơn vị của một loại tiền tệ hoặc hàng hóa bạn đang mua hoặc bán. Olla Trade hỗ trợ micro lot từ 0.01 — cho phép định khối lượng vị thế chính xác cho mọi quy mô tài khoản.

Loại LotĐơn Vị Mỗi LotGiá Trị Pip (EUR/USD)Ghi Chú
Standard Lot100,000 đơn vị$10.00 (EUR/USD)Vị thế đầy đủ. Phù hợp với tài khoản lớn hơn.
Mini Lot10,000 đơn vị$1.00 (EUR/USD)Một phần mười của standard lot. Tốt cho tài khoản trung bình.
Micro Lot1,000 đơn vị$0.10 (EUR/USD)Đơn vị tiêu chuẩn nhỏ nhất. Phù hợp với tài khoản nhỏ và học tập.

Giá trị pip là gần đúng và thay đổi theo sản phẩm và tỷ giá hối đoái hiện tại. Sử dụng máy tính ở trên để có giá trị chính xác.

Quản Lý Rủi Ro

Các Quy Tắc Quản Lý Rủi Ro Cốt Lõi

Máy tính chỉ là một phần của giao dịch có kỷ luật. Những nguyên tắc quản lý rủi ro này giúp bảo vệ vốn của bạn trong mọi điều kiện thị trường.

Rủi Ro 1–2% Mỗi Giao Dịch

Hầu hết trader chuyên nghiệp chấp nhận rủi ro từ 1% đến 2% số dư tài khoản trên bất kỳ giao dịch đơn lẻ nào. Điều này cho phép 50–100 lần thua liên tiếp trước khi cạn kiệt tài khoản — mang lại thời gian để phục hồi.

Tỷ Lệ R:R Tối Thiểu 1:2

Với mỗi $1 rủi ro, hãy nhắm tới ít nhất $2 lợi nhuận tiềm năng. Tỷ lệ rủi ro trên lợi nhuận 1:2 nghĩa là bạn chỉ cần đúng 34% số lần để hòa vốn qua một chuỗi giao dịch.

Đặt Stop Loss Trước Khi Vào Lệnh

Xác định giá stop loss trước khi mở bất kỳ giao dịch nào. Điều này ngăn việc ra quyết định theo cảm xúc sau khi vị thế đã mở và giá đi ngược lại bạn.

Đừng Dời Stop Ngược Chiều

Dời stop loss ra xa điểm vào lệnh để tránh bị dừng lệnh sẽ làm tăng mức độ rủi ro của bạn. Chỉ nới rộng stop nếu chiến lược của bạn yêu cầu rõ ràng.

Cân Nhắc Tương Quan

Mở nhiều vị thế trên các sản phẩm tương quan mạnh (ví dụ EUR/USD + GBP/USD) thực chất nhân đôi mức rủi ro của bạn. Hãy tính đến điều này khi tính tổng rủi ro.

Sử Dụng Máy Tính Mỗi Lần

Áp dụng nhất quán máy tính định khối lượng vị thế loại bỏ sự phỏng đoán khỏi việc định cỡ giao dịch. Ngay cả trader giàu kinh nghiệm cũng sử dụng chúng để duy trì quản lý rủi ro có kỷ luật.

Important: Các máy tính giao dịch cung cấp ước tính dựa trên dữ liệu đầu vào. Kết quả thực tế có thể khác biệt do spread, trượt giá, phí swap và điều kiện thực thi. Mọi giao dịch đều tiềm ẩn rủi ro thua lỗ. Kết quả trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai.

Sẵn sàng đưa các phép tính vào hành động?
Mở tài khoản thực hoặc demo và giao dịch với các điều kiện bạn đã tính toán.