
Loại Tài Khoản
Một tài khoản cho mọi phong cách giao dịch.
Lựa chọn giữa tài khoản Standard, Pro và Elite với điều kiện giao dịch cạnh tranh, được thiết kế cho các phong cách và mức kinh nghiệm khác nhau.
Mở Tài Khoản
$10
Nạp tối thiểu
0.0 pips
Spreads from
500+
Công Cụ
Standard
Đơn giản. Dễ tiếp cận. Linh hoạt.
Nạp tối thiểu
Spreads from (pips)
Leverage up to
Commission / lot / side
Phù hợp nhất cho giao dịch không hoa hồng, dễ tiếp cận
Mở StandardPhổ Biến Nhất
Pro
Spread thấp hơn. Không hoa hồng.
Nạp tối thiểu
Spreads from (pips)
Leverage up to
Commission / lot / side
Phù hợp nhất cho trader năng động muốn spread thấp hơn
Mở Tài Khoản ProElite
Giá raw. Dành cho khối lượng lớn.
Nạp tối thiểu
Spreads from (pips)
Leverage up to
Commission / lot / side
Phù hợp nhất cho giao dịch chuyên nghiệp, khối lượng lớn
Mở Tài Khoản EliteSo sánh tài khoản
Phân tích chi tiết mọi điều kiện trên từng loại tài khoản.
Tính Năng
Standard
Pro
Phổ Biến Nhất
Elite
Nạp Tối Thiểu
Spread từ (EUR/USD)
Hoa Hồng
Đòn Bẩy Tối Đa
Công Cụ
Khớp Lệnh
Expert Advisors
Được Hỗ Trợ
Được Hỗ Trợ
Được Hỗ Trợ
Tính Năng
Standard
Pro
Elite
Nạp Tối Thiểu
Loại Chênh Lệch Giá
Spread từ (EUR/USD)
Hoa Hồng
Đòn Bẩy Tối Đa
Mức Margin Call
Mức Stop Out
Công Cụ
Khớp Lệnh
Expert Advisors
Được Hỗ Trợ
Được Hỗ Trợ
Được Hỗ Trợ
Bảo Vệ Số Dư Âm
Có
Có
Có
Hỗ Trợ 24/5
Standard
Ưu Tiên
VIP
Phí Nạp / Rút
Không
Không
Không
Tài Khoản Demo
Có
Có
Có
·Trading involves risk. Conditions shown are indicative and may vary.
·Spreads are variable and subject to prevailing market conditions.
·Leverage availability depends on your jurisdiction and account type.
·Please read our Risk Disclosures before opening an account.
Tài khoản nào phù hợp với phong cách của bạn?
Dễ tiếp cận
Standard
Phù hợp nhất cho giao dịch không hoa hồng, dễ tiếp cận
Năng động
Pro
Phù hợp nhất cho trader năng động muốn spread thấp hơn
Chuyên nghiệp
Elite
Phù hợp nhất cho giao dịch chuyên nghiệp, khối lượng lớn
Xem chi phí giao dịch của từng tài khoản.
Khối lượng giao dịch
Standard
Chi phí ước tính từ
Chi phí spread
Hoa hồng
Pro
Chi phí ước tính từ
Chi phí spread
Hoa hồng
Elite
Chi phí ước tính từ
Chi phí spread
Hoa hồng
Ví dụ minh họa dựa trên spread tối thiểu của EUR/USD (1 pip ≈ $10 mỗi lot tiêu chuẩn). Spread thả nổi và chi phí thực tế thay đổi theo điều kiện thị trường.
Có trong mọi tài khoản
500+ Sản Phẩm Toàn Cầu
Thực Thi Thị Trường
Expert Advisor (EA)
Khối Lượng Giao Dịch Tối Thiểu 0.01
Cổng Khách Hàng Bảo Mật
Hỗ Trợ Tận Tâm 24/5
FAQ
Account FAQs

Tài khoản nào phù hợp với phong cách của bạn?
Lựa chọn giữa tài khoản Standard, Pro và Elite với điều kiện giao dịch cạnh tranh, được thiết kế cho các phong cách và mức kinh nghiệm khác nhau.
Giao dịch có rủi ro. Đọc Công Bố Rủi Ro trước khi giao dịch.