Loại Tài Khoản

Một tài khoản cho mọi phong cách giao dịch.

Lựa chọn giữa tài khoản Standard, Pro và Elite với điều kiện giao dịch cạnh tranh, được thiết kế cho các phong cách và mức kinh nghiệm khác nhau.

Mở Tài Khoản
$10
Nạp tối thiểu
0.0 pips
Spreads from
500+
Công Cụ
Standard
Đơn giản. Dễ tiếp cận. Linh hoạt.
$10
Nạp tối thiểu
1.4
Spreads from (pips)
1:400
Leverage up to
$0
Commission / lot / side
Phù hợp nhất cho giao dịch không hoa hồng, dễ tiếp cận
Mở Standard
Phổ Biến Nhất
Pro
Spread thấp hơn. Không hoa hồng.
$2,000
Nạp tối thiểu
1.0
Spreads from (pips)
1:400
Leverage up to
$0
Commission / lot / side
Phù hợp nhất cho trader năng động muốn spread thấp hơn
Mở Tài Khoản Pro
Elite
Giá raw. Dành cho khối lượng lớn.
$20,000
Nạp tối thiểu
0.0
Spreads from (pips)
1:200
Leverage up to
$3.50
Commission / lot / side
Phù hợp nhất cho giao dịch chuyên nghiệp, khối lượng lớn
Mở Tài Khoản Elite

So sánh tài khoản

Phân tích chi tiết mọi điều kiện trên từng loại tài khoản.

Tính Năng
Standard
Pro
Phổ Biến Nhất
Elite
Nạp Tối Thiểu
$10
$2,000
$20,000
Spread từ (EUR/USD)
From 1.4 pips
From 1.0 pips
From 0.0 pips
Hoa Hồng
Không
Không
$3.5 / lot / side
Đòn Bẩy Tối Đa
1:400
1:400
1:200
Công Cụ
500+
500+
500+ (incl. Futures)
Khớp Lệnh
Thị Trường
Thị Trường
Thị Trường
Expert Advisors
Được Hỗ Trợ
Được Hỗ Trợ
Được Hỗ Trợ
Tính Năng
Standard
Pro
Elite
Nạp Tối Thiểu
$10
$2,000
$20,000
Loại Chênh Lệch Giá
Biến Đổi
Biến Đổi
Raw (biến đổi)
Spread từ (EUR/USD)
From 1.4 pips
From 1.0 pips
From 0.0 pips
Hoa Hồng
Không
Không
$3.5 per lot per side
Đòn Bẩy Tối Đa
1:400
1:400
1:200
Mức Margin Call
80%
80%
80%
Mức Stop Out
20%
20%
20%
Công Cụ
500+
500+
500+ (incl. Futures)
Khớp Lệnh
Thị Trường
Thị Trường
Thị Trường
Expert Advisors
Được Hỗ Trợ
Được Hỗ Trợ
Được Hỗ Trợ
Bảo Vệ Số Dư Âm
Hỗ Trợ 24/5
Standard
Ưu Tiên
VIP
Phí Nạp / Rút
Không
Không
Không
Tài Khoản Demo
·Trading involves risk. Conditions shown are indicative and may vary.
·Spreads are variable and subject to prevailing market conditions.
·Leverage availability depends on your jurisdiction and account type.
·Please read our Risk Disclosures before opening an account.

Tài khoản nào phù hợp với phong cách của bạn?

Dễ tiếp cận
Standard

Phù hợp nhất cho giao dịch không hoa hồng, dễ tiếp cận

Năng động
Pro

Phù hợp nhất cho trader năng động muốn spread thấp hơn

Chuyên nghiệp
Elite

Phù hợp nhất cho giao dịch chuyên nghiệp, khối lượng lớn

Xem chi phí giao dịch của từng tài khoản.

EUR/USD
Khối lượng giao dịch
Standard
$14.00
Chi phí ước tính từ
Chi phí spread$14.00
Hoa hồng$0.00
Pro
$10.00
Chi phí ước tính từ
Chi phí spread$10.00
Hoa hồng$0.00
Elite
$7.00
Chi phí ước tính từ
Chi phí spread$0.00+
Hoa hồng$7.00

Ví dụ minh họa dựa trên spread tối thiểu của EUR/USD (1 pip ≈ $10 mỗi lot tiêu chuẩn). Spread thả nổi và chi phí thực tế thay đổi theo điều kiện thị trường.

Có trong mọi tài khoản

500+ Sản Phẩm Toàn Cầu
Thực Thi Thị Trường
Expert Advisor (EA)
Khối Lượng Giao Dịch Tối Thiểu 0.01
Cổng Khách Hàng Bảo Mật
Hỗ Trợ Tận Tâm 24/5
FAQ

Account FAQs

Tài khoản Standard là lý tưởng cho người mới bắt đầu — nạp tối thiểu $10, không hoa hồng, truy cập đầy đủ MT4 và hơn 500 công cụ.

Có. Bạn có thể nâng cấp từ Standard lên Pro hoặc Elite bằng cách nạp mức tối thiểu yêu cầu. Liên hệ bộ phận hỗ trợ để sắp xếp nâng cấp.

Có. Tài khoản demo có sẵn cho tất cả các loại tài khoản để bạn có thể luyện tập với vốn ảo trước khi giao dịch thực.

Spread thả nổi biến động theo điều kiện thị trường. Spread raw của tài khoản Elite là spread thả nổi raw từ 0.0 pip cùng khoản hoa hồng cố định riêng cho mỗi lot — thường giúp tổng chi phí thấp hơn khi thị trường thanh khoản tốt.

Đăng ký mất khoảng 2 phút. Xác minh KYC thường mất 1–2 ngày làm việc. Bạn có thể giao dịch ngay khi được phê duyệt.

Tài khoản Elite cung cấp spread thả nổi raw từ 0.0 pip với hoa hồng riêng $3.50 mỗi lot mỗi chiều. Trong các tài khoản không hoa hồng, Pro có spread thấp nhất, từ 1.0 pip.

Chỉ tài khoản Elite tính hoa hồng — $3.50 mỗi lot mỗi chiều. Standard và Pro miễn hoa hồng; chi phí giao dịch đã nằm trong spread.

Không. Đòn bẩy tối đa phụ thuộc vào loại tài khoản và loại tài sản — cặp tiền tệ có đòn bẩy cao nhất, trong khi kim loại, chỉ số, năng lượng, crypto và cổ phiếu có giới hạn thấp dần. Xem trang Điều kiện giao dịch để biết chi tiết.

Tài khoản nào phù hợp với phong cách của bạn?

Lựa chọn giữa tài khoản Standard, Pro và Elite với điều kiện giao dịch cạnh tranh, được thiết kế cho các phong cách và mức kinh nghiệm khác nhau.

Giao dịch có rủi ro. Đọc Công Bố Rủi Ro trước khi giao dịch.